TanroDictionary Sổ từ

laureateship

/ˈlɔriətˌʃɪp/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Địa vị được thưởng.danh từ

Ví dụ

  1. Her laureateship was a proud moment.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép