Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của lavaflowdanh từ
Ví dụ
-
The lavaflows slowly covered the road.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈlævəˌflaʊz/
The lavaflows slowly covered the road.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép