Nghĩa tiếng Việt
- Chim chiền chiện.danh từ
Ví dụ
-
A laverock sang above the green field.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈlævərək/
A laverock sang above the green field.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép