TanroDictionary Sổ từ

laves

/leɪvz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của laveđộng từ

Ví dụ

  1. The tide laves the beach at dawn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép