Nghĩa tiếng Việt
- Điểu nhảy lavôta trước đây của Pháp.danh từ
Ví dụ
-
She learned the lavolta from an old video.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ləˈvɑːltə/
She learned the lavolta from an old video.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép