TanroDictionary Sổ từ

lawcourt

/ˈlɔːˌkɔːrt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Toà án, pháp đình.danh từ

Ví dụ

  1. The lawcourt was crowded by noon.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép