TanroDictionary Sổ từ

layering

/lˈeɪərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của layer.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is layering the paint very carefully.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép