TanroDictionary Sổ từ

lazed

/leɪzd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của lazeđộng từ

Ví dụ

  1. She lazed on the sofa all afternoon.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép