TanroDictionary Sổ từ

lazes

/ˈleɪzɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của lazeđộng từ

Ví dụ

  1. He lazes by the pool on Sundays.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép