TanroDictionary Sổ từ

lazily

/ˈleɪzili/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Uể oải, lờ đờ.D

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He moved lazili after lunch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép