TanroDictionary Sổ từ

lazing

/ˈleɪzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của laze.động từ

Ví dụ

  1. He is lazing in the shade.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép