Nghĩa tiếng Việt
- Tính có thể lọc lấy nước.danh từ
Ví dụ
-
A leachability helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌliːəkəˈbɪləti/
A leachability helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép