TanroDictionary Sổ từ

leaching

/lˈiːtʃɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của leach.động từ

Ví dụ

  1. Rain is leaching salt from the soil.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép