Nghĩa tiếng Việt
- Thuỷ thủ dò nước.danh từ
Ví dụ
-
The leadsman checked the water depth carefully.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈlɛdzmən/
The leadsman checked the water depth carefully.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép