TanroDictionary Sổ từ

leaked

/liːkt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của leakđộng từ

Ví dụ

  1. The pipe leaked all night.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép