Nghĩa tiếng Việt
- , (từ lóng) thằng ngốc.danh từ
Ví dụ
-
Don't be a leather-head and forget your keys.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈlɛðɜːˈhɛd/
Don't be a leather-head and forget your keys.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép