TanroDictionary Sổ từ

leather-head

/ˈlɛðɜːˈhɛd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. , (từ lóng) thằng ngốc.danh từ

Ví dụ

  1. Don't be a leather-head and forget your keys.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép