TanroDictionary Sổ từ

leathern

/ˈlɛðɜːn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bằng da.tính từ

Ví dụ

  1. He wore a leathern belt.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép