Nghĩa tiếng Việt
- Loại cây nhỏ hoa vàng (vỏ dùng làm dây thừng, đan rỗ rá).danh từ
- Loại cây ở Nam Mỹ (Cyrilla racerniflora) có hoa trắng rất đẹp và lá xanh óng ánh.danh từ
Ví dụ
-
The beekeeper used leatherwood for rope.
-
That leatherwood has beautiful white flowers.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép