TanroDictionary Sổ từ

lechery

/ˈlɛtʃəri/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự phóng đãng; sự dâm đãng.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. His lechery made others avoid him.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép