TanroDictionary Sổ từ

ledger-bait

/ˈlɛdʒɜːˈbeɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mồi câu.danh từ

Ví dụ

  1. He used ledger-bait to catch a small fish.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép