Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của leech.động từ
Ví dụ
-
Leeching water from the cloth takes time.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/lˈiːtʃɪŋ/
Leeching water from the cloth takes time.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép