Nghĩa tiếng Việt
- Cùng nghĩa với đỉa: Loài kí sinh hình dạng như giuntính từ
Ví dụ
-
The leechlike worm clung to the rock.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈlitʃˌlɑɪk/
The leechlike worm clung to the rock.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép