TanroDictionary Sổ từ

leering

/lˈiərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của leer.động từ

Ví dụ

  1. He was leering at the magazine cover.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép