Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của legacydanh từ
Ví dụ
-
His legacies still shape the city today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/lˈɛɡəsɪz/
His legacies still shape the city today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép