TanroDictionary Sổ từ

legating

/ˈleɡətɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của legate.động từ

Ví dụ

  1. They are legating the task to assistants.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép