Nghĩa tiếng Việt
- Cơ quan lập pháp.danh từ
Tiếng Nhật
- 立法府りっぽうふtòa án
- 立法機関りっぽうきかんcơ quan lập pháp
- 閉会へいかいsự bế mạc
- 開会かいかいkhai mạc (cuộc họp, hội nghị)
- 議会ぎかいquốc hội, nghị viện, hội đồng lập pháp
Ví dụ
-
The legislature approved the new school budget.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép