Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của lenitydanh từ
Ví dụ
-
His lenities made the judge respected.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈlɛnətiz/
His lenities made the judge respected.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép