Nghĩa tiếng Việt
- Quần áo nịt (của diễn viên múa ba lê... ).danh từ
Tiếng Nhật
- レオタードáo nịt liền thân
Ví dụ
-
The dancer wore a black leotard.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈliːətɑːd/
The dancer wore a black leotard.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép