TanroDictionary Sổ từ

leotard

/ˈliːətɑːd/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quần áo nịt (của diễn viên múa ba lê... ).danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The dancer wore a black leotard.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép