Nghĩa tiếng Việt
- Lepidolit.danh từ
Ví dụ
-
The ring contained a tiny piece of lepidolite.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/lɪˈpɪdəlˌɑɪt/
The ring contained a tiny piece of lepidolite.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép