TanroDictionary Sổ từ

letting

/ˈletɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tài sản (nhà, căn hộ) cho thuê.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The house is for letting next month.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép