Nghĩa tiếng Việt
- Tài sản (nhà, căn hộ) cho thuê.danh từ
Tiếng Nhật
- 賃貸ちんたいsự cho thuê
Ví dụ
-
The house is for letting next month.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈletɪŋ/
The house is for letting next month.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép