Nghĩa tiếng Việt
- Bệnh bạch cầu.danh từ
Tiếng Nhật
- 白血病はっけつびょうbệnh bạch cầu
Ví dụ
-
The doctor explained his leukaemia clearly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/luˈkimiə/
The doctor explained his leukaemia clearly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép