Nghĩa tiếng Việt
- Giữ thăng bằng độ cao (máy bay).động từ
Tiếng Nhật
- 伸び悩むのびなやむtrì trệ, ít tiến triển, tăng trưởng chậm, chững lại
Ví dụ
-
The pilot leveled off at 5,000 meters.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép