Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của levy.động từ
Tiếng Nhật
- 徴集ちょうしゅうtrưng thu, trưng tập, gọi nhập ngũ
Ví dụ
-
Please levying the note for me.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép