TanroDictionary Sổ từ

levying

/lˈɛvɪɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của levy.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Please levying the note for me.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép