TanroDictionary Sổ từ

libelant

/ˈlaɪblənt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người đứng đơn, nguyên đơn.danh từ

Ví dụ

  1. The libelant waited outside the office.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép