Nghĩa tiếng Việt
- Chủ nghĩa tự do.danh từ
Tiếng Nhật
- 自由主義じゆうしゅぎchủ nghĩa tự do
- リベラリズムchủ nghĩa tự do
Ví dụ
-
She read about liberalism in her class book.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈlɪbərəlɪzəm/
She read about liberalism in her class book.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép