TanroDictionary Sổ từ

licked

/lɪkt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của lickđộng từ

Ví dụ

  1. The cat licked the milk from the bowl.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép