Nghĩa tiếng Việt
- Trung tá.danh từ
Ví dụ
-
The lieutenant-colonel gave clear orders.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌluːtəˈnætənəl/
The lieutenant-colonel gave clear orders.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép