Nghĩa tiếng Việt
- Người coi thang máy.danh từ
Ví dụ
-
The liftman helped us with our bags.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈlɪftmən/
The liftman helped us with our bags.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép