TanroDictionary Sổ từ

liftman

/ˈlɪftmən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người coi thang máy.danh từ

Ví dụ

  1. The liftman helped us with our bags.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép