Nghĩa tiếng Việt
- Thvăn năm ánh sáng, quang niên.danh từ
- Snh một khoảng thời gian rất dài.danh từ
Tiếng Nhật
- 光年こうねんnăm ánh sáng
Ví dụ
-
The nearest star is many light-years away.
-
It felt like a light-year until dinner.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép