Nghĩa tiếng Việt
- Cái chống sét (trong máy điện, raddiô... ).danh từ
Ví dụ
-
The lightning-arrester saved the radio set.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈlɑɪtnɪŋəˈrɛstɜː/
The lightning-arrester saved the radio set.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép