TanroDictionary Sổ từ

lightning-conductor

/ˈlɑɪtnɪŋkənˈdəktɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cột thu lôi.danh từ

Ví dụ

  1. The lightning-conductor stood above the roof.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép