TanroDictionary Sổ từ

likability

/ˌlaɪkəˈbɪləti/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính dễ thương, tính đáng yêu.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Her likabiliti won the class over.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép