Nghĩa tiếng Việt
- Sự cùng một khuynh hướng, sự cùng một mục đích, sự có ý kiến giống nhau; sự giống tính nhau.danh từ
Tiếng Nhật
- 同志どうしsự cùng chí hướng
Ví dụ
-
Their like-mindedness made teamwork easy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép