Nghĩa tiếng Việt
- Vô hạn.tính từ
Tiếng Nhật
- 無制限むせいげんkhông giới hạn, không hạn chế
- 無限むげんsự vô hạn, vô tận, vĩnh hằng
- 極まりないきわまりないvô cùng, cực kì, không có giới hạn (vd: sự thô lỗ)
Ví dụ
-
Their plans seemed limitless and exciting.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép