Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của limp.động từ
Tiếng Nhật
- 危なっかしいあぶなっかしいnguy hiểm, bấp bênh, không đáng tin, chập chững, suýt soát
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép