TanroDictionary Sổ từ

liquidity trap

/ ˈtræp/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bẫy tiền mặt.danh từ
  2. Bẫy thanh khoản.danh từ

Ví dụ

  1. A liquidity trap helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép