TanroDictionary Sổ từ

listed

/ˈlɪstɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của listđộng từ

Ví dụ

  1. He listed the tools on paper.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép