TanroDictionary Sổ từ

listel

/ˈlɪstəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đường viền, đường chạy quanh cột, đường chạy quanh tường.danh từ

Ví dụ

  1. A thin listel framed the mirror.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép