TanroDictionary Sổ từ

listen up

/lˈɪsən ˈʌp/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lắng nghe đây (thường dùng như một mệnh lệnh).động từ

Ví dụ

  1. Listen up, men! Here are your new assignments.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép