TanroDictionary Sổ từ

literalize

/ˈlɪtərəlaɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hiểu theo nghĩa đen, diễn đạt theo nghĩa đen.động từ

Ví dụ

  1. She may literalize the joke too much.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép